ludwig josef johan wittgenstein

ludwig josef johan wittgenstein

A student reads a book by Ludwig Josef Johan Wittgenstein in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Ludwig Josef Johan Wittgenstein: Nhà triết học người Anh gốc Áo, sinh năm 1889 mất năm 1951. Ông một trong những nhà tư tưởng ảnh hưởng lớn nhất trong triết học thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực logic học chủ nghĩa thực chứng logic (logical positivism). Tư tưởng của ông tập trung vào mối quan hệ giữa ngôn ngữ, tư duy hiện thực.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The later Wittgenstein": Cụm từ này dùng để chỉ giai đoạn sau trong sự nghiệp triết học của Wittgenstein, khi ông phát triển các quan điểm về "trò chơi ngôn ngữ" (language games) sự đa dạng của các hình thức sống (forms of life).

    • The later Wittgenstein argued that meaning is determined by use in specific language games. (Wittgenstein thời kỳ sau lập luận rằng ý nghĩa được xác định bởi cách sử dụng trong các trò chơi ngôn ngữ cụ thể.)
  • "The early Wittgenstein": Cụm từ này chỉ giai đoạn đầu, khi ông viết "Tractatus Logico-Philosophicus", tập trung vào cấu trúc logic của ngôn ngữ hiện thực.

    • The early Wittgenstein believed that language mirrors the logical structure of reality. (Wittgenstein thời kỳ đầu tin rằng ngôn ngữ phản ánh cấu trúc logic của hiện thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Wittgensteinian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến triết học của Wittgenstein.

    • His approach to philosophy is deeply Wittgensteinian. (Cách tiếp cận triết học của ông mang đậm ảnh hưởng của Wittgenstein.)
  • Wittgensteinism (danh từ): Học thuyết hoặc trường phái triết học dựa trên tư tưởng của Wittgenstein.

    • Wittgensteinism has influenced many fields beyond philosophy, such as linguistics and cognitive science. (Chủ nghĩa Wittgenstein đã ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực ngoài triết học, như ngôn ngữ học khoa học nhận thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà triết học người Áo: Có thể dùng để chỉ Wittgenstein trong bối cảnh nguồn gốc của ông.
  • Nhà logic học: Nhấn mạnh đóng góp của ông trong logic học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp, đây tên riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "The fly in the fly-bottle": Một ẩn dụ nổi tiếng của Wittgenstein, ám chỉ việc triết học giúp giải thoát con người khỏi những rối rắm ngôn ngữ.
    • Wittgenstein’s goal was to show the fly the way out of the fly-bottle. (Mục tiêu của Wittgenstein chỉ cho con ruồi cách thoát khỏi cái lọ.)